亨人 hēng rén · hanh nhân Hán Việt: hanh nhân · Pinyin: hēng rén Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 人 (nhân)Pinyinhēng rénHán Việthanh nhânCấu tạo亨 + 人 · hanh + nhân nghĩa thành phần: hanh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代司炊之官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代司炊之官。