亨克 hēng kè · hanh khắc Hán Việt: hanh khắc · Pinyin: hēng kè Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 克 (khắc)Pinyinhēng kèHán Việthanh khắcCấu tạo亨 + 克 · hanh + khắc nghĩa thành phần: hanh + khắc