亨嘉

hēng jiā hanh gia

Hán Việt: hanh gia · Pinyin: hēng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亨会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亨会。