亨奮

hēng fèn hanh phấn

Hán Việt: hanh phấn · Pinyin: hēng fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高升。