亨奮 hēng fèn · hanh phấn Hán Việt: hanh phấn · Pinyin: hēng fèn Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 奮 (phấn)Pinyinhēng fènHán Việthanh phấnCấu tạo亨 + 奮 · hanh + phấn nghĩa thành phần: hanh + phấn