亨屯

hēng tún hanh truân

Hán Việt: hanh truân · Pinyin: hēng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓解救困厄; 通达与困厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓解救困厄。 2.通达与困厄。