亨彪

hēng biāo hanh bưu

Hán Việt: hanh bưu · Pinyin: hēng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代将领石亨﹑石彪的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代将领石亨﹑石彪的并称。