亨泰 hēng tài · hanh thái Hán Việt: hanh thái · Pinyin: hēng tài Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 泰 (thái)Pinyinhēng tàiHán Việthanh tháiCấu tạo亨 + 泰 · hanh + thái nghĩa thành phần: hanh + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亨通安泰。Tân Hoa Tự Điển 1.亨通安泰。