亨特

hēng tè hanh đặc

Hán Việt: hanh đặc · Pinyin: hēng tè

Tổng quan

Hunter (tên)

Cấu tạo: (hanh) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hunter (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Hunter (name)
  • Cihui Hunter (name)