亨特

hēng tèhanh đặc

Hán Việt: hanh đặc · Pinyin: hēng tè

Tổng quan

Hunter (tên)

Cấu tạo: 亨 (hanh) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hunter

Eng

  • Cihui Hunter (name)

Đức

  • Handedict Jäger

Từ liên quan

Gần nghĩa

亨利 · 亨氏 · 亨甫 · 亨祚 · 亨通 · 特为 · 特么 · 特产