亨祚

hēng zuò hanh tộ

Hán Việt: hanh tộ · Pinyin: hēng zuò

Tổng quan

phồn thịnh | hưng thịnh

Cấu tạo: (hanh) + (tộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phồn thịnh | hưng thịnh

Eng

  • CC-CEDICT to prosper; to flourish
  • Cihui to prosper; to flourish