亨祚 hēng zuò·hanh tộ Hán Việt: hanh tộ · Pinyin: hēng zuò Tổng quan phồn thịnh; hưng thịnh Cấu tạo: 亨 (hanh) + 祚 (tộ)Pinyinhēng zuòHán Việthanh tộTừ loạiđộngCấu tạo亨 + 祚 · hanh + tộ nghĩa thành phần: hanh + tộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thịnh vượngEngCihui to prosper; to flourish Từ liên quan Gần nghĩa亨利 · 亨氏 · 亨特 · 亨甫 · 亨通 · 祚胤 · 亨1. · 亨2.