亨貞

hēng zhēn hanh trinh

Hán Việt: hanh trinh · Pinyin: hēng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓亨通中正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亨通中正。