亨路

hēng lù hanh lộ

Hán Việt: hanh lộ · Pinyin: hēng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦途。多指顺利的境遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坦途。多指顺利的境遇。