亨達 hēng dá · hanh đạt Hán Việt: hanh đạt · Pinyin: hēng dá Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 達 (đạt)Pinyinhēng dáHán Việthanh đạtCấu tạo亨 + 達 · hanh + đạt nghĩa thành phần: hanh + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.通达顺利。