亨醢

hēng hǎi hanh hải

Hán Việt: hanh hải · Pinyin: hēng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的酷刑。把人用鼎镬煮杀或者剁成肉酱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的酷刑。把人用鼎镬煮杀或者剁成肉酱。