亨飪

hēng rèn hanh nhẫm

Hán Việt: hanh nhẫm · Pinyin: hēng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹煮;做饭做菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹煮;做饭做菜。