亨鱻 hēng xiān · hanh tiên Hán Việt: hanh tiên · Pinyin: hēng xiān Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 鱻 (tiên)Pinyinhēng xiānHán Việthanh tiênCấu tạo亨 + 鱻 · hanh + tiên nghĩa thành phần: hanh + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亨鲜。Tân Hoa Tự Điển 1.亨鲜。