亨鮮

hēng xiān hanh tiên

Hán Việt: hanh tiên · Pinyin: hēng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《老子》"治大国若亨小鲜。"后因以"亨鲜"喻治理国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《老子》"治大国若亨小鲜。"后因以"亨鲜"喻治理国家。