亩丘 mǔ qiū·mẫu khâu Hán Việt: mẫu khâu · Pinyin: mǔ qiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有垄界的丘地。 2.借指乡野。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 高地。《詩經.小雅.巷伯》:「楊園之道,猗于畝丘。」 Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 丘 (khâu)Pinyinmǔ qiūHán Việtmẫu khâuTừ loạidanhCấu tạo畝 + 丘 · mẫu + khâu nghĩa thành phần: mẫu + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有垄界的丘地。 2.借指乡野。 Từ liên quan Gần nghĩa丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田