畝丘

mǔ qiū mẫu khâu

Hán Việt: mẫu khâu · Pinyin: mǔ qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有垄界的丘地; 借指乡野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有垄界的丘地。 2.借指乡野。