亩均 mẫu quân Hán Việt: mẫu quân Tổng quan Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 均 (quân)Hán Việtmẫu quânTừ loạidanhCấu tạo畝 + 均 · mẫu + quân nghĩa thành phần: mẫu + quân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung bình mỗi mẫuBiên soạn average per [i]mǔ[/i]EngCihui 畝均 ǔjūn n. average per mǔ Từ liên quan Gần nghĩa均一 · 均值 · 均分 · 均势 · 均勢 · 均匀 · 均可 · 均富