畝均 mẫu quân Hán Việt: mẫu quân Tổng quan Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 均 (quân)Hán Việtmẫu quânCấu tạo畝 + 均 · mẫu + quân nghĩa thành phần: mẫu + quân Nghĩa EngCihui 畝均 ǔjūn n. average per mǔ