亩畹

mǔ wǎnmẫu uyển

Hán Việt: mẫu uyển · Pinyin: mǔ wǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.园圃。

Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 畹 (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.园圃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

畹町 · 畹町市 · 亩丘 · 亩产 · 亩制 · 亩均 · 亩捐 · 亩积