亩积 mǔ jī·mẫu tích Hán Việt: mẫu tích · Pinyin: mǔ jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.每一亩田的面积。 2.特指我国殷周时代井田制一个田的面积。 Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 積 (tích)Pinyinmǔ jīHán Việtmẫu tíchCấu tạo畝 + 積 · mẫu + tích nghĩa thành phần: mẫu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.每一亩田的面积。 2.特指我国殷周时代井田制一个田的面积。 Từ liên quan Gần nghĩa积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰 · 积分 · 积劳 · 积压