亩级

mǔ jímẫu cấp

Hán Việt: mẫu cấp · Pinyin: mǔ jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.田地土壤质量好坏的等级。

Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 級 (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.田地土壤质量好坏的等级。

Từ liên quan

Gần nghĩa

級任 · 級數 · 级任 · 级别 · 级差 · 级数 · 级联 · 级距