畝鍾

mǔ zhōng mẫu chung

Hán Việt: mẫu chung · Pinyin: mǔ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓每亩有一锺的收获。锺,古容量单位,受六斛四斗。形容土地肥沃,产量高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓每亩有一锺的收获。锺,古容量单位,受六斛四斗。形容土地肥沃,产量高。