享上 xiǎng shàng · hưởng thượng Hán Việt: hưởng thượng · Pinyin: xiǎng shàng Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 上 (thượng)Pinyinxiǎng shàngHán Việthưởng thượngCấu tạo享 + 上 · hưởng + thượng nghĩa thành phần: hưởng + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉承上级。Tân Hoa Tự Điển 1.奉承上级。