享世 xiǎng shì · hưởng thế Hán Việt: hưởng thế · Pinyin: xiǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 世 (thế)Pinyinxiǎng shìHán Việthưởng thếCấu tạo享 + 世 · hưởng + thế nghĩa thành phần: hưởng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓王朝统治的年代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓王朝统治的年代。