享會 xiǎng huì · hưởng hội Hán Việt: hưởng hội · Pinyin: xiǎng huì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 會 (hội)Pinyinxiǎng huìHán Việthưởng hộiCấu tạo享 + 會 · hưởng + hội nghĩa thành phần: hưởng + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犒劳将士的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.犒劳将士的宴会。