享佑 xiǎng yòu · hưởng hữu Hán Việt: hưởng hữu · Pinyin: xiǎng yòu Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 佑 (hữu)Pinyinxiǎng yòuHán Việthưởng hữuCấu tạo享 + 佑 · hưởng + hữu nghĩa thành phần: hưởng + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受神保佑。Tân Hoa Tự Điển 1.受神保佑。