享利 xiǎng lì · hưởng lợi Hán Việt: hưởng lợi · Pinyin: xiǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 利 (lợi)Pinyinxiǎng lìHán Việthưởng lợiCấu tạo享 + 利 · hưởng + lợi nghĩa thành phần: hưởng + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获取利益。Tân Hoa Tự Điển 1.获取利益。