享勞

xiǎng láo hưởng lao

Hán Việt: hưởng lao · Pinyin: xiǎng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹犒劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹犒劳。