享名

xiǎng mínghưởng danh

Hán Việt: hưởng danh · Pinyin: xiǎng míng

Tổng quan

hưởng danh tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.享有的名望。

Cấu tạo: 享 (hưởng) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổi tiếng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.享有的名望。

Eng

  • Cihui to enjoy a reputation

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享受 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年 · 享有