享嗣 xiǎng sì · hưởng tự Hán Việt: hưởng tự · Pinyin: xiǎng sì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 嗣 (tự)Pinyinxiǎng sìHán Việthưởng tựCấu tạo享 + 嗣 · hưởng + tự nghĩa thành phần: hưởng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行祭的人。,指后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.行祭的人。,指后嗣。