享大 xiǎng dà · hưởng đại Hán Việt: hưởng đại · Pinyin: xiǎng dà Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 大 (đại)Pinyinxiǎng dàHán Việthưởng đạiCấu tạo享 + 大 · hưởng + đại nghĩa thành phần: hưởng + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓享有的食禄优厚。借指爵位高。Tân Hoa Tự Điển 1.谓享有的食禄优厚。借指爵位高。