享帚 xiǎng zhǒu · hưởng trửu Hán Việt: hưởng trửu · Pinyin: xiǎng zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 帚 (trửu)Pinyinxiǎng zhǒuHán Việthưởng trửuCấu tạo享 + 帚 · hưởng + trửu nghĩa thành phần: hưởng + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"享帚自珍"。