享牛 xiǎng niú · hưởng ngưu Hán Việt: hưởng ngưu · Pinyin: xiǎng niú Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 牛 (ngưu)Pinyinxiǎng niúHán Việthưởng ngưuCấu tạo享 + 牛 · hưởng + ngưu nghĩa thành phần: hưởng + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供祭祀的牛。Tân Hoa Tự Điển 1.供祭祀的牛。