享禮 xiǎng lǐ · hưởng lễ Hán Việt: hưởng lễ · Pinyin: xiǎng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 禮 (lễ)Pinyinxiǎng lǐHán Việthưởng lễCấu tạo享 + 禮 · hưởng + lễ nghĩa thành phần: hưởng + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使臣向朝聘国君主进献礼物的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.使臣向朝聘国君主进献礼物的仪式。