享祈 xiǎng qí · hưởng kì Hán Việt: hưởng kì · Pinyin: xiǎng qí Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 祈 (kì)Pinyinxiǎng qíHán Việthưởng kìCấu tạo享 + 祈 · hưởng + kì nghĩa thành phần: hưởng + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭神求福。Tân Hoa Tự Điển 1.祭神求福。