享祿

hưởng lộc

Hán Việt: hưởng lộc

Tổng quan

Đón nhận những thứ vua ban cho, ngoài số lương bổng đã định — Chỉ sự nhận hoặc ăn đồ đã cúng, coi như đượcthần linh ban cho

Cấu tạo: 享 (hưởng) + 禄 (lộc)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ sự nhận hoặc ăn đồ đã cúng, coi như đượcthần linh ban cho

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年