享覲 xiǎng jìn · hưởng cận Hán Việt: hưởng cận · Pinyin: xiǎng jìn Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 覲 (cận)Pinyinxiǎng jìnHán Việthưởng cậnCấu tạo享 + 覲 · hưởng + cận nghĩa thành phần: hưởng + cận