享覲

xiǎng jìn hưởng cận

Hán Việt: hưởng cận · Pinyin: xiǎng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝见天子进献贡品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝见天子进献贡品。