享賜 xiǎng cì · hưởng tứ Hán Việt: hưởng tứ · Pinyin: xiǎng cì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 賜 (tứ)Pinyinxiǎng cìHán Việthưởng tứCấu tạo享 + 賜 · hưởng + tứ nghĩa thành phần: hưởng + tứ