享賜 xiǎng cì · hưởng tứ Hán Việt: hưởng tứ · Pinyin: xiǎng cì Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 賜 (tứ)Pinyinxiǎng cìHán Việthưởng tứCấu tạo享 + 賜 · hưởng + tứ nghĩa thành phần: hưởng + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宴飨宾客,赏赐臣下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宴飨宾客,赏赐臣下。