享道 xiǎng dào · hưởng đạo Hán Việt: hưởng đạo · Pinyin: xiǎng dào Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 道 (đạo)Pinyinxiǎng dàoHán Việthưởng đạoCấu tạo享 + 道 · hưởng + đạo nghĩa thành phần: hưởng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮食之仪规; 指消化道。Tân Hoa Tự Điển 1.饮食之仪规。 2.指消化道。