享鼎 xiǎng dǐng · hưởng đỉnh Hán Việt: hưởng đỉnh · Pinyin: xiǎng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 鼎 (đỉnh)Pinyinxiǎng dǐngHán Việthưởng đỉnhCấu tạo享 + 鼎 · hưởng + đỉnh nghĩa thành phần: hưởng + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鼎食。列鼎而食,形容贵族的豪奢排场。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鼎食。列鼎而食,形容贵族的豪奢排场。