京債 jīng zhài · kinh trái Hán Việt: kinh trái · Pinyin: jīng zhài Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 債 (trái)Pinyinjīng zhàiHán Việtkinh tráiCấu tạo京 + 債 · kinh + trái nghĩa thành phần: kinh + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新任命的外官赴任前在京借的高利贷,用于置办行装等。Tân Hoa Tự Điển 1.新任命的外官赴任前在京借的高利贷,用于置办行装等。