京冢

jīng zhǒng kinh trủng

Hán Việt: kinh trủng · Pinyin: jīng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (trủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹京观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹京观。