京劇團 jīng jù tuán · kinh kịch đoàn Hán Việt: kinh kịch đoàn · Pinyin: jīng jù tuán Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 劇 (kịch) + 團 (đoàn)Pinyinjīng jù tuánHán Việtkinh kịch đoànCấu tạo京 + 劇 + 團 · kinh + kịch + đoàn nghĩa thành phần: kinh + kịch + đoàn