京卿 jīng qīng · kinh khanh Hán Việt: kinh khanh · Pinyin: jīng qīng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 卿 (khanh)Pinyinjīng qīngHán Việtkinh khanhCấu tạo京 + 卿 · kinh + khanh nghĩa thành phần: kinh + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对京堂的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对京堂的尊称。