京縣 jīng xiàn · kinh huyền Hán Việt: kinh huyền · Pinyin: jīng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 縣 (huyền)Pinyinjīng xiànHán Việtkinh huyềnCấu tạo京 + 縣 · kinh + huyền nghĩa thành phần: kinh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国都所辖之县。泛指京畿。Tân Hoa Tự Điển 1.国都所辖之县。泛指京畿。