京臺

jīng tái kinh thai

Hán Việt: kinh thai · Pinyin: jīng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时楚国的高台。《战国策.楚策四》"异日者﹐更羸与魏王处京台之下﹐仰见飞鸟。"鲍彪注"京﹐高也。"一说为台名﹐吴师道补正"或台名。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时楚国的高台。《战国策.楚策四》"异日者﹐更羸与魏王处京台之下﹐仰见飞鸟。"鲍彪注"京﹐高也。"一说为台名﹐吴师道补正"或台名。"