京哈

jīng hākinh cáp

Hán Việt: kinh cáp · Pinyin: jīng hā

Tổng quan

Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân

Cấu tạo: 京 (kinh) + 哈 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân
  • Tần suất từ Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân

Eng

  • Cihui Beijing-Harbin
  • Tần suất từ (bound form) Beijing-Harbin (used in route names)

Từ liên quan

Gần nghĩa

京哈铁路 · 京东 · 京兆 · 京剧 · 京口 · 京味 · 京城 · 京山